Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
Orient Star |
|
10atm |
Cơ |
|
Kính Sapphire |
Dây Da |
|
44mm |
12.1mm |
|
Màu đen |
40 tiếng |
|
42 – 45 mm |
Màu bạc |
|
Mặt tròn |
Hở tim lộ đáy |
|
Dạ quang, Kim xăng, Giờ, phút, Small Second |











