Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
Orient Star |
|
10atm |
Cơ |
|
Kính Sapphire |
Dây Da |
|
41mm |
13mm |
|
Màu đen |
50 tiếng |
|
40 – 42 mm |
Mặt tròn |
|
Mặt hề |
Lộ máy |
|
Dạ quang, Kim xăng, Giờ, phút, Small Second |











