Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
3atm |
|
Kim (Analog) |
Pin/Quartz |
|
Kính Khoáng |
Dây Da |
|
40.5mm |
8mm |
|
Màu đen |
Màu đen |
|
40 – 42 mm |
Màu bạc |
|
Mặt tròn |
Số La Mã |
|
Tối giản, Công sở, Cổ điển |
Siêu mỏng |
|
Lịch thứ, Lịch ngày, Giờ, phút, giây |











