Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
Orient Star |
|
5atm |
Kim (Analog) |
|
Cơ |
Kính Sapphire |
|
Dây Da |
39mm |
|
10.6mm |
Màu trắng |
|
50 tiếng |
Màu đen |
|
37 – 40 mm |
Màu trắng |
|
Mặt tròn |
Skeleton, Số La Mã |
|
Sang trọng |
Lộ máy |
|
Kim xăng, Giờ, phút, Small Second |









