Thông số sản phẩm
|
Citizen |
Nhật |
|
Nam |
10atm |
|
Kim (Analog) |
Năng lượng ánh sáng |
|
Kính Sapphire |
Kim Loại |
|
43mm |
11mm |
|
Màu đen |
Màu đen |
|
42 – 45 mm |
Màu đen |
|
Mặt tròn |
Thể thao, Thời trang |
|
World Time, Chronograph, Dạ quang, Lịch ngày, Lịch vạn niên, Radio Controlled, Giờ, phút, giây, Tachymeter, Lịch 24 giờ |



