Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
Orient Star |
|
10atm |
Cơ |
|
Kính Sapphire |
Dây Kim Loại |
|
41mm |
12.3mm |
|
Xanh đen |
40 tiếng |
|
Màu trắng |
40 – 42 mm |
|
Màu trắng |
Mặt tròn |
|
Open Heart, Số La Mã |
Sang trọng |
|
Hở tim lộ đáy |
Dạ quang, Kim xăng, Giờ, phút, Small Second |











