Thông số sản phẩm
|
Orient |
Nhật |
|
Nam |
Orient Star |
|
10atm |
Kim (Analog) |
|
Cơ |
Kính Sapphire |
|
Dây Kim Loại |
40mm |
|
13mm |
Màu xanh |
|
50 tiếng |
Màu trắng |
|
37 – 40 mm |
Màu trắng |
|
Mặt tròn |
Open Heart, Số La Mã |
|
Sang trọng |
Hở tim lộ đáy |
|
Kim xăng, Giờ, phút, Small Second |











